LIFE by Dr. Pat

Chuẩn bị mang thai — dành cho phụ nữ

Mười lăm điều phụ nữ nên biết — từ tuổi tác và số lượng trứng đến thực phẩm bổ sung và trẻ hoá buồng trứng

← Quay lại danh sách bài viết

Có con không phải là việc của riêng người vợ — nhưng quả thật có khá nhiều điều phụ nữ nên biết trước khi bắt đầu. Trang này tập hợp cả mười lăm bài viết của tôi về việc chuẩn bị ở phía nữ giới. Bạn có thể đọc liền một mạch, hoặc nhấn vào đúng chủ đề phù hợp với mình.

  • Tuổi tác và khả năng sinh sản
  • Thực phẩm bổ sung Śakti
  • Prebiotic
  • Trẻ hoá buồng trứng
  • Kiểm tra vòi tử cung
  • Chu kỳ kinh bình thường
  • Tính ngày rụng trứng
  • Kết quả hCG lần đầu
  • PRP
  • DHEA
  • Chế độ ăn và cân nặng
  • Probiotic
  • NAC
  • Bromelain
  • CoQ10 và chất lượng trứng

Tuổi tác và khả năng sinh sản của phụ nữ

Tôi từng khảo sát những người đi lại quanh khu Suan Oi trước Bệnh viện Vajira, xem có bao nhiêu người biết rằng khả năng sinh sản của phụ nữ giảm dần theo tuổi. Chỉ 20% là có chút khái niệm. Số còn lại khá mơ hồ — có người còn nghĩ phụ nữ có thể mang thai suốt cả đời.

Số trứng của một người phụ nữ đạt đỉnh ở tuần thai thứ 20, khi cô ấy còn nằm trong bụng mẹ mình — khoảng hai triệu. Từ đó trở đi con số chỉ giảm. Đến ngày có kinh lần đầu, cô ấy còn lại khoảng hai đến bốn trăm nghìn trứng. Sau đó, từng đợt trứng liên tục được đánh thức, nhưng mỗi chu kỳ chỉ có một trứng chín và rụng để chờ thụ tinh.

Không chỉ số lượng giảm. Trứng càng ở lâu trong cơ thể thì càng phơi nhiễm lâu với độc chất môi trường, với hao mòn di truyền và với các gốc tự do. Nhiễm sắc thể bị tổn thương, và ty thể — nhà máy năng lượng của tế bào trứng — bắt đầu trục trặc. Hệ quả là nhiều trứng bất thường nhiễm sắc thể hơn, phôi phân chia kém vì không đủ năng lượng. Đó là lý do tỷ lệ có thai giảm và tỷ lệ sảy thai tăng theo tuổi.

Trung bình, quá trình lão hoá sinh sản này bắt đầu vào khoảng 32 tuổi, thể hiện rõ sau 37 tuổi, và sau 45 tuổi thì khả năng có thai là rất thấp. Và không chỉ buồng trứng. Tử cung cũng thay đổi theo tuổi — cơ tử cung co bóp kém nhịp nhàng hơn, nội mạc tiếp nhận phôi kém hơn trước, và tình trạng viêm mạn tính trong buồng tử cung nhiều hơn.

Khi bước gần tuổi bốn mươi, số trứng đã giảm rất nhiều và nồng độ hormone bắt đầu thay đổi — điều đó ảnh hưởng đến cả những mặt sức khoẻ khác:

  • Chuyển hoá chậm lại, nên rất dễ tăng cân — trung bình nửa ki-lô-gam mỗi năm ngay cả khi vẫn ăn như cũ.
  • Mỡ cơ thể phân bố lại, tích tụ nhiều hơn ở vùng bụng — béo bụng (abdominal obesity).
  • Xuất hiện đề kháng insulin, có thể làm tăng đường huyết, rối loạn mỡ máu và cholesterol, và làm huyết áp tăng.
  • Về lâu dài xương mỏng đi, có thể đến mức loãng xương (osteoporosis) — làm giảm chiều cao, gù lưng, và có thể gãy xương chỉ sau một va chạm nhẹ.
  • Khi hormone giảm đến một mức nhất định, các triệu chứng mãn kinh có thể xuất hiện — bốc hoả, đổ mồ hôi, khó ngủ, da khô, khô âm đạo. Nếu nặng đến mức ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày thì nên điều trị.

Chúng ta không ngăn được tuổi tác, nhưng vẫn có những việc làm được. Phụ nữ có nguy cơ cạn trứng sớm — hội chứng Turner, tiền đột biến Fragile X, những người sắp hoá trị, phẫu thuật buồng trứng hay xạ trị vùng chậu — có thể cân nhắc bảo tồn khả năng sinh sản: trữ đông trứng, trữ đông phôi, hoặc trữ đông mô buồng trứng. Còn với người chưa định có con ngay nhưng nghĩ sau này sẽ muốn, trữ trứng là một lựa chọn. Hãy sống lành mạnh; tránh rượu, thuốc lá và chất kích thích. Và tôi xin nói thẳng: không có thực phẩm bổ sung hay phương pháp điều trị nào thắng được tuổi của bạn.

Bài viết đầy đủ: Tuổi tác và khả năng sinh sản của phụ nữ

Śakti — thực phẩm bổ sung toàn diện cho phụ nữ

Bệnh nhân lúc nào cũng hỏi tôi nên uống thực phẩm bổ sung nào khi đang khó có con. Thị trường đầy rẫy — từ những sản phẩm nghiêm túc cho đến loại nửa tin nửa ngờ và hoàn toàn nguỵ khoa học. Vì vậy tôi tự xây dựng một công thức riêng, Śakti, để bệnh nhân chỉ cần uống mỗi ngày một lần là đủ chất: một viên nang, ngày một lần, trước ăn. Tôi xây công thức từ các nghiên cứu, đi xem nhà máy đạt chuẩn GMP, đăng ký với Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Thái Lan, tự chọn bao bì và tự thiết kế nhãn. Tất cả những bước đó là để bệnh nhân yên tâm rằng mình nhận được trọn vẹn lợi ích, an toàn, và không phải trả giá quá đắt.

Trong bài viết, tôi trình bày nghiên cứu cho từng dưỡng chất một, để bạn thấy mỗi thành phần có mặt ở đó để làm gì:

  • Coenzyme Q10 — chất chống oxy hoá tan trong dầu, bảo vệ DNA khỏi quá trình oxy hoá và giúp tế bào tạo năng lượng hiệu quả. Sau 8–12 tuần sử dụng, người ta thấy tỷ lệ có thai tăng có ý nghĩa thống kê, nhiều trứng trưởng thành hơn, tỷ lệ thụ tinh cao hơn và nhiều phôi chất lượng tốt hơn, ở cả phụ nữ dự trữ buồng trứng thấp lẫn phụ nữ PCOS.
  • Vitamin C — chất chống oxy hoá tan trong nước. Phụ nữ dùng vitamin C trong chu kỳ thụ tinh ống nghiệm có tỷ lệ có thai cao hơn có ý nghĩa thống kê so với người không dùng.
  • Vitamin D — tan trong dầu, tham gia vào hoạt động của xương và cơ, đồng thời ảnh hưởng đến hệ sinh sản ở cả hai giới. Phụ nữ có nồng độ vitamin D trong máu thấp được ghi nhận có cơ hội có thai từ thụ tinh ống nghiệm thấp hơn so với người có nồng độ bình thường.
  • Axit folic — một vitamin nhóm B giúp phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Dù các nghiên cứu ở bệnh nhân thụ tinh ống nghiệm không thấy mối liên hệ giữa nồng độ folate trong máu và tỷ lệ có thai, vẫn nên uống — vì đứa trẻ.
  • Vitamin B3 (niacinamide) — nghiên cứu cho thấy có thể làm chậm quá trình chết của tế bào trứng và cải thiện tình trạng mãn kinh sớm.
  • Kẽm — khoáng chất quan trọng cho sự phân chia bình thường của tế bào trứng, cho chính quá trình thụ tinh (vào thời điểm thụ tinh có một tia kẽm loé lên, gọi là zinc spark), cho sự phân chia phôi bình thường, và cho tới lúc phôi làm tổ.
  • Vitamin E — chống oxy hoá và kháng viêm. Nghiên cứu cho thấy vitamin E cải thiện chất lượng trứng và phôi: phôi phân chia đẹp, ít mảnh vụn tế bào. Và trong các chu kỳ chuẩn bị nội mạc, phụ nữ được dùng vitamin E có niêm mạc dày hơn so với người không dùng.

Bài viết đầy đủ: Śakti — thực phẩm bổ sung toàn diện cho phụ nữ

Prebiotic và khả năng sinh sản của phụ nữ

Prebiotic là những chất mà đường tiêu hoá của con người không thể tiêu hoá hay hấp thu, nên chúng đến được ruột già ở dạng nguyên vẹn — nơi chúng trở thành nguồn thức ăn cho probiotic, những vi khuẩn có lợi sống trong ruột. Chúng được xếp vào nhóm thực phẩm chức năng. Có thể tìm thấy trong một số rau, quả và ngũ cốc: hành tây, tỏi, đậu nành, đậu đỏ, rễ rau diếp xoăn, atisô, măng tây, chuối và táo.

Còn probiotic là những vi sinh vật có lợi còn sống, khi dùng với lượng phù hợp sẽ hỗ trợ hoạt động của các hệ cơ quan trong cơ thể. Ngoài việc cư trú trong đường ruột và âm đạo, chúng còn có trong thực phẩm: sữa lên men, sữa chua, kimchi, dưa chuột muối, miso và trà lên men. Khi prebiotic và probiotic phối hợp với nhau, ta gọi cặp đó là synbiotic.

Vậy điều này liên quan gì đến chuyện có con? Các nghiên cứu cho thấy việc dùng prebiotic và probiotic giúp giảm viêm và có thể khôi phục rụng trứng bình thường, bởi vì:

  • nó bình thường hoá hoạt động của tế bào hạt (granulosa cells) và làm giảm viêm;
  • nó hỗ trợ sự phát triển của nang noãn và tế bào trứng;
  • và nó giữ cho hệ nội tiết và hệ miễn dịch hoạt động bình thường.

Nói cách khác là khoẻ từ bên trong — và khả năng sinh sản đi theo cùng.

Bài viết đầy đủ: Prebiotic và khả năng sinh sản của phụ nữ

Trẻ hoá buồng trứng — cho người dự trữ buồng trứng thấp hoặc suy buồng trứng sớm

Phần này dành riêng cho bệnh nhân có dự trữ buồng trứng thấp — DOR, diminished ovarian reserve — hoặc suy buồng trứng sớm, POI. Một bài tổng quan trên Reproductive BioMedicine Online đã tập hợp ba phương pháp thực sự có tác dụng cứu vãn buồng trứng ở hai nhóm này. (Và xin đừng hỏi tôi về thực phẩm bổ sung. Nếu bạn đã đến mức kích trứng chỉ ra một hai nang, hoặc không có nang nào, thì đã vượt xa chỗ mà một viên bổ sung còn giúp được.)

1. Hoạt hoá nang noãn ngoài cơ thể (in vitro activation, IVA)

Mô buồng trứng được lấy ra bằng nội soi và xử lý bên ngoài cơ thể, nhằm đánh thức các nang nguyên thuỷ (primordial follicle) còn ngủ — bằng cách cắt mô thành mảnh nhỏ, hoặc nuôi cấy với một số thuốc hay chất như chất ức chế PTEN. Sau đó cần một lần nội soi thứ hai để ghép mô trở lại buồng trứng. Phương pháp này được thực hiện ở vài nước, trong đó có Nhật Bản, với kết quả khá khả quan. Nhược điểm là phải vào ổ bụng hai lần, và chưa biết tác động lâu dài của các thuốc dùng trong nuôi cấy — lên chính bệnh nhân và lên đứa trẻ sinh ra sau đó. Vì vậy nó chưa phổ biến.

2. Truyền tế bào gốc (stem cell infusion)

Ở đây, tế bào gốc được dùng để phục hồi các nang noãn. Chúng có thể lấy từ tuỷ xương của chính bệnh nhân (BMDSC), từ việc lọc máu sau khi bệnh nhân được dùng thuốc kích thích sinh máu (HSC), hoặc từ máu cuống rốn trẻ sơ sinh (UCMSC). Có thể truyền qua động mạch nuôi buồng trứng, hoặc tiêm trực tiếp vào mô buồng trứng. Rất nhiều nghiên cứu ghi nhận số trứng tăng, nồng độ hormone cải thiện, và có xảy ra thai. Nhược điểm: tế bào hiến phải được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm chất lượng cao và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đến tay bệnh nhân, nên giá khá cao — vài chục nghìn baht cho một lần điều trị — và kết quả có thể phải chờ ba đến bốn tháng.

3. Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)

Máu được lấy từ chính bệnh nhân, ly tâm để cô đặc tiểu cầu, kích hoạt tiểu cầu, rồi tiêm trở lại vào buồng trứng. Phương pháp này được ghi nhận làm tăng số nang thứ cấp, thu được nhiều trứng hơn khi chọc hút, cải thiện cơ hội có thai, và cũng tạo ra nhiều phôi bình thường nhiễm sắc thể hơn. Thời gian thấy kết quả tuỳ thuộc là DOR hay POI. Với dự trữ thấp (DOR), có thể thấy chuyển biến sau một đến ba tháng. Với buồng trứng gần như ngừng hoạt động (POI), có thể mất ba đến năm tháng, vì PRP phải đánh thức nang từ giai đoạn còn ngủ, và những nang đó cần tới năm tháng mới lớn đến mức siêu âm nhìn thấy được — giai đoạn nang thứ cấp. Ở thời điểm này, tôi cho rằng PRP là lựa chọn đáng đồng tiền nhất trong ba phương pháp.

Có thể thấy rằng với DOR và POI, việc làm buồng trứng hồi phục thực sự rất khó. Vì vậy nếu bạn nghĩ mình đang khó có con, hãy đi khám sớm, trước khi thời gian kịp gây thêm tổn hại.

Bài viết đầy đủ: Trẻ hoá buồng trứng — dành cho người dự trữ buồng trứng thấp hoặc suy buồng trứng sớm

Kiểm tra độ thông của vòi tử cung (tubal patency test)

Vòi tử cung nối thẳng với tử cung, mỗi bên một vòi, và đảm nhận nhiều việc trong quá trình thụ thai: hứng trứng khi trứng rời buồng trứng, là con đường tinh trùng đi tới, là nơi diễn ra thụ tinh, nuôi phôi trong bốn năm ngày đầu sau rụng trứng, rồi đưa phôi vào buồng tử cung để làm tổ. Có thể nói vòi tử cung chính là chiếc tủ ấm mà chúng tôi dùng trong phòng lab thụ tinh ống nghiệm — chỉ có điều nó là bản gốc.

Khi vòi tử cung không hoạt động — tắc vòi, ứ dịch vòi (hydrosalpinges), hoặc viêm — thì những bước mở đầu của quá trình mang thai đơn giản là không thể xảy ra. Đó là vô sinh do yếu tố vòi tử cung, chiếm 15–30% các cặp hiếm muộn. Nó cũng quyết định cách điều trị: vòi bất thường là chống chỉ định của bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), vì không còn nơi thích hợp để tinh trùng gặp trứng. Người có vòi tử cung tổn thương buộc phải điều trị bằng IVF hoặc ICSI.

Việc đánh giá vòi tử cung có một lịch sử dài: chụp tử cung–vòi trứng (HSG) được báo cáo lần đầu năm 1895, và từ đó nhiều phương pháp khác ra đời — có cái đã biến mất, có cái vẫn còn. Những phương pháp thường dùng hiện nay gồm:

  • Chụp X-quang tử cung–vòi trứng có cản quang (hysterosalpingography, HSG)
  • Đánh giá bằng siêu âm — hysterosalpingo-contrast sonography (HyCoSy)
  • Siêu âm tử cung–vòi trứng với chất cản âm dạng bọt (hysterosalpingo-foam sonography, HyFoSy)
  • Đánh giá bằng MRI (MR HSG) và bằng CT ảo (CT HSG)
  • Nội soi ổ bụng kết hợp bơm thuốc nhuộm qua cổ tử cung (laparoscopic chromopertubation)

HSG là phương pháp được báo cáo đầu tiên. X-quang liều thấp kết hợp với thuốc cản quang bơm qua cổ tử cung, nhờ đó đánh giá được hình dạng buồng tử cung và cả hai vòi qua cách thuốc tràn ra. Có hai loại thuốc cản quang — tan trong nước (WSCM) và tan trong dầu (OSCM) — và OSCM thậm chí có thể có tác dụng điều trị khi có nút nhầy làm tắc vòi. Nhược điểm của HSG: đau và khó chịu khi làm, chiếu xạ vùng chậu, và độ chính xác không cao — riêng với tắc vòi đoạn gần (proximal tubal occlusion), HSG chỉ đúng khoảng 40%.

Laparoscopic chromopertubation — nội soi nhìn vào ổ bụng trong khi bơm thuốc nhuộm qua cổ tử cung — là tiêu chuẩn vàng và rất chính xác. Nhưng đây là thủ thuật xâm lấn: gây mê toàn thân, đặt nội khí quản, và phải nằm viện. Vì vậy chúng tôi chỉ làm khi bệnh nhân dù sao cũng cần nội soi vì lý do khác.

HyCoSy dùng siêu âm trong khi bơm nước muối có chứa những bọt khí rất nhỏ vào buồng tử cung. Bạn sẽ thấy dòng nước muối sủi bọt trắng thoát ra ở loa vòi (fimbriae) và đọng quanh buồng trứng bình thường — dấu hiệu viền buồng trứng (ovarian rim sign). Ưu điểm: gần như không đau, chi phí thấp, không phải nằm viện, và làm được ở hầu hết phòng khám hiếm muộn vì máy siêu âm vốn đã có sẵn. Thêm siêu âm ba chiều (3D-TVUS) thì có thể hiện hình thuốc thoát ra ở cả hai vòi cùng lúc, giống như HSG. HyFoSy chỉ khác ở chỗ dùng chất cản âm dạng bọt, chứa nhiều bóng khí hơn nước muối, nên hiện lên trắng đậm và rõ hơn. Cả hai đều rất chính xác — gần bằng nội soi chromopertubation. Còn MR HSG và CT HSG thì tôi thấy rườm rà, máy móc ít, chi phí lớn; không đáng để chỉ định.

Tóm lại: chọn phương pháp nào là tuỳ vào kinh nghiệm và tay nghề của cơ sở thực hiện, cũng như tình trạng của chính bệnh nhân.

Bài viết đầy đủ: Kiểm tra độ thông của vòi tử cung (tubal patency test)

Thế nào là một chu kỳ kinh nguyệt bình thường?

Bạn có biết rằng bên trong một kỳ kinh thực ra có hai chu kỳ chạy song song? Một là chu kỳ kinh nguyệt — chu kỳ của nội mạc tử cung, nơi lớp niêm mạc dày lên và chuẩn bị đón phôi. Hai là chu kỳ rụng trứng — quá trình tạo trứng và các hormone sinh dục, những hormone này đi "trò chuyện" với tuyến yên và vùng dưới đồi, cũng như với tử cung và phần còn lại của đường sinh dục.

Một kỳ kinh bình thường có bốn đặc điểm:

  • Khoảng cách — từ ngày đầu của kỳ này (ngày đầu ra máu) đến ngày đầu của kỳ sau thường vào khoảng 21 đến 35 ngày.
  • Thời gian — ra máu kéo dài khoảng 3 đến 7 ngày.
  • Lượng — một kỳ kinh mất khoảng 80 ml máu, tức chừng sáu thìa canh (chẳng ai ngồi đo thật), hoặc khoảng bốn đến năm miếng băng vệ sinh vào ngày nhiều.
  • Tính đều đặn — nếu kinh của bạn đến mỗi 21 ngày thì tháng nào cũng nên cách đúng như vậy. Lần này 21 ngày, rồi hai tháng mới có, rồi lần sau 30 ngày — như thế là không đều.

Có rất nhiều rối loạn liên quan đến kinh nguyệt. Nếu thấy có gì không ổn, hãy đi khám bác sĩ phụ khoa.

Bài viết đầy đủ: Thế nào là một chu kỳ kinh nguyệt bình thường?

Cách tính ngày rụng trứng

Một nghiên cứu từ năm 1995 cho thấy nếu chỉ giao hợp một lần trong chu kỳ thì cơ hội có thai cao nhất rơi vào hai ngày trước rụng trứng, một ngày trước, và chính ngày rụng trứng. Ngày sau rụng trứng thì cơ hội bằng không. Vì sao? Vì tinh trùng có thể sống ba đến năm ngày trong buồng tử cung và vòi trứng, còn trứng sau khi rụng chỉ sống được 12 đến 24 giờ. Nếu không có tinh trùng đến thụ tinh, nó teo đi và tan biến, rồi tháng sau đếm lại từ đầu.

Vậy người ta theo dõi rụng trứng bằng cách nào? Ai đã cố gắng một thời gian thì hẳn đã dùng ít nhất một trong số này:

  • đánh dấu lên lịch (lịch bàn, lịch treo tường, gì cũng được);
  • đo thân nhiệt cơ bản (sáng dậy đừng ra khỏi giường, đo trước, rồi ghi lại — ngày nào cũng vậy);
  • quan sát chất nhầy cổ tử cung (trong và dai thì vào việc);
  • que thử LH trong nước tiểu (đủ mọi nhãn hiệu, từ que năm baht đến thiết bị đắt tiền kết nối với ứng dụng);
  • phết nước bọt lên lam kính rồi soi tìm tinh thể hình lá dương xỉ (thấy dương xỉ thì bắt tay vào việc);
  • và các ứng dụng điện thoại, trên cả App Store lẫn Play Store, nhiều đến không đếm xuể.

Bệnh nhân nào của tôi cũng từng nghe tôi nói: hãy hướng sự chú ý sang việc khác, và đừng nằm nhà không làm gì sau khi chuyển phôi. Căng thẳng là một trong những nguyên nhân lớn nhất khiến không có thai. Và việc canh ngày rụng trứng chính là như thế — nó gây căng thẳng.

Vài nghiên cứu đã so sánh cách thoải mái — giao hợp hai đến ba lần mỗi tuần — với cách canh ngày rụng trứng rồi dồn hết vào tuần đó. Cách thoải mái thắng. Các con số như sau:

  • mỗi ngày trong suốt chu kỳ — 75% có thai trong 3 tháng;
  • cách ngày một lần trong suốt chu kỳ — 66% trong 3 tháng;
  • thoải mái hai đến ba lần mỗi tuần — 60% trong 3 tháng;
  • còn mải đếm ngày rụng trứng — tụt xuống chỉ còn 30–40% trong 3 tháng.

Vậy nên đừng đếm nữa. Nếu chu kỳ của bạn đều — 24 đến 35 ngày, chứ không phải "đều đặn ba tháng một lần" — thì lúc nào cũng được. Đều đặn, hai đến ba lần mỗi tuần: đó là lúc cơ hội cao nhất. Yêu nhau đều đặn là phương pháp tốt nhất.

Bài viết đầy đủ: Cách tính ngày rụng trứng

Lần xét nghiệm hormone thai kỳ đầu tiên sau chuyển phôi cho ta biết điều gì?

Gần đây nhiều bệnh nhân đến gặp tôi sau khi xét nghiệm hormone thai kỳ — human chorionic gonadotropin, hCG. Có khi họ tự cho rằng con số quá thấp; có khi chính nhân viên y tế nói với họ rằng mức đó trông có vẻ thấp quá. Dù thế nào thì cũng khiến bệnh nhân và gia đình lo lắng nặng nề.

Tôi mong mọi người hãy bình tĩnh trước đã. Trong bài viết tôi giải thích bằng hình ảnh — kết quả lần đầu đó nói lên điều gì và không nói lên điều gì. Bạn hãy vào xem thử.

Bài viết đầy đủ: Một lần xét nghiệm hormone thai kỳ cho chúng ta biết điều gì?

Ít trứng, trứng kém chất lượng — và PRP có phải hy vọng mới cho người hiếm muộn?

Ít trứng. Trứng kém chất lượng. Phôi xấu, phôi ít, phôi sai số nhiễm sắc thể, chuyển phôi không đậu. Những điều này có thể đến từ tuổi tác — thứ chẳng nương tay với ai; từ phác đồ kích trứng chưa phù hợp; hoặc từ khâu chọc hút trứng và xử lý trong phòng lab. Điều trị phải bắt đầu từ chỗ ta xác định được — rồi mới đến các biện pháp bổ trợ, trong đó có ba thứ đáng bàn.

DHEA

DHEA là một androgen yếu, bình thường do tuyến thượng thận tiết ra. Ở nước ngoài nó nằm trên kệ thực phẩm bổ sung, và liều cho phụ nữ là 25 mg mỗi ngày — chỉ vậy thôi. Ở liều thấp, nó có thể làm tăng số nang thứ cấp; nghiên cứu ghi nhận thu thêm được một đến hai trứng. (Đừng xem thường một trứng: có nghiên cứu cho rằng mỗi trứng tăng thêm có thể cộng tới 5% cơ hội có thai.) Nhược điểm: phải mất hai đến ba tháng mới thấy gì, và — điều này quan trọng — ngay cả 25 mg cũng có thể là quá nhiều với phụ nữ Thái. Ở liều cao, DHEA và androgen không cho trứng tốt hơn; chúng thúc đẩy tế bào trứng chết đi.

Hormone tăng trưởng (GH)

Hormone tăng trưởng do tuyến yên tiết ra, chủ yếu trong lúc ngủ, để sửa chữa những hao mòn của cơ thể. Lượng tiết giảm dần theo tuổi, nên có người thử dùng nó để tăng số trứng. Hiệu quả nhỏ — thêm một đến hai trứng. Nhược điểm thì đáng kể: tiêm mỗi ngày trong một tháng, giá cao (vài chục nghìn đến hơn trăm nghìn baht), và ở Thái Lan chỉ bác sĩ nội tiết nhi mới được kê. Chuyên khoa khác không kê được.

Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)

PRP được làm từ chính máu của bạn: lấy máu, ly tâm trong phòng lab cho đến khi tiểu cầu cô đặc gấp hai đến ba lần máu thường, rồi tiêm trở lại vào buồng trứng. Tiểu cầu là lực lượng phản ứng đầu tiên của cơ thể với tổn thương; khi được hoạt hoá, chúng phóng thích nhiều chất, đặc biệt là platelet-derived growth factor (PDGF), vốn có vai trò thực sự trong việc trẻ hoá mô. PRP đã được dùng hàng chục năm cho các bệnh lý do lão hoá — thoái hoá khớp gối trước khi thay khớp, rụng tóc, thậm chí tiêm làm trẻ hoá da mặt. Buồng trứng lão hoá cũng là một tình trạng do tuổi tác, nên PRP có thể vặn ngược đồng hồ của nó.

Nghiên cứu cho thấy tiêm PRP vào buồng trứng có thể làm tăng số nang thứ cấp, tăng AMH — hormone phản ánh lượng trứng còn lại — tăng số trứng chọc hút được, và cải thiện chất lượng phôi, tất cả đều hứa hẹn nâng cơ hội có thai. Nó đã được nghiên cứu cả ở phụ nữ từng kích trứng ra ít trứng lẫn ở phụ nữ suy buồng trứng sớm. Số bệnh nhân không nhiều, nhưng các nghiên cứu đều cùng một hướng, và vì là tế bào của chính bệnh nhân nên hẳn là an toàn. PRP cũng đã được bơm vào buồng tử cung cho trường hợp nội mạc mỏng, cho phụ nữ chuyển phôi thất bại nhiều lần, và sau phẫu thuật dính buồng tử cung (hội chứng Asherman) — cũng cho kết quả tốt.

Bài viết đầy đủ: PRP — hy vọng mới cho người hiếm muộn?

Nói "KHÔNG" với DHEA — đừng tự đi mua, tôi xin cảnh báo

Thật lòng tôi không muốn viết bài này lắm — thế nào cũng đụng chạm ai đó. Nhưng vẫn phải viết, vì bệnh nhân cứ hỏi, và tôi liên tục gặp những người đang uống DHEA với hy vọng sẽ có nhiều trứng hơn. Xin nói trước: nghiên cứu chất lượng tốt về việc này vẫn còn ít. Hãy tự cân nhắc.

DHEA là một androgen yếu do tuyến thượng thận tiết ra. Lý do người ta thử dùng nó là: phụ nữ có androgen hơi cao — chẳng hạn người bị PCOS — thường có nhiều nang hơn bình thường. Thế là có người nghĩ đến việc bổ sung DHEA cho phụ nữ ít trứng, mong số trứng tăng lên. Nhưng nếu androgen lên quá cao thì thay vì nhiều trứng hơn, bạn nhận điều ngược lại: nó thúc các tế bào trứng chết đi.

Vậy nó hợp với ai? Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên sắp được kích trứng, và phụ nữ có chu kỳ trước đó với số nang thứ cấp dưới năm đến bảy. Và bắt đầu uống hôm nay thì chẳng ích gì — phải uống ít nhất hai đến ba tháng trước khi kích trứng mới có tác dụng.

Liều lượng cực kỳ quan trọng — hãy đọc dòng này ba lần

Ở nước ngoài nó được bán ở ba hàm lượng — 25, 50 và 100 mg. Liều khuyến cáo là 25 mg mỗi ngày, không hơn.

Điều khiến tôi phải lên tiếng là: có người đang bán loại 100 mg cho phụ nữ hiếm muộn. Như thế là quá nhiều — loại 100 mg dành cho nam giới, để giảm cân hoặc lấy lại sức. Và đàn ông hiếm muộn cũng tuyệt đối không được uống: tinh trùng sẽ biến mất sạch. Tôi thấy xót khi bệnh nhân thật thà bỏ tiền mua thứ này. Nó không có lợi ích gì, chỉ có hại. Hãy hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu. Đừng để người ta lấy tiền của bạn một cách vô ích — mất tiền, đau lòng, không có trứng, lại mất cả thời gian.

Và một nghiên cứu đã công bố cho thấy việc bổ sung DHEA không mang lại lợi ích gì thêm so với chỉ dùng hormone tăng trưởng, cả về tỷ lệ có thai lẫn tỷ lệ trẻ sinh sống, ở nhóm bệnh nhân thụ tinh ống nghiệm tiên lượng kém.

Bài viết đầy đủ: Nói "KHÔNG" với DHEA

Chế độ ăn, giảm cân và chuyện khó có con

Nếu bạn là bệnh nhân của tôi thì hẳn đã từng bị nhắc — hoặc cằn nhằn — là hãy đi tập và giảm cân. Nhìn chung có ba trường phái ăn kiêng giảm cân.

1. Trường phái low carb

Ăn ít tinh bột và đường. Có nhiều biến thể — ketogenic, Atkins… — khác nhau ở mức cắt giảm carbohydrate. Ý tưởng là insulin tiết ra ít hơn, nên cơ thể lấy năng lượng từ mỡ nhiều hơn và tích trữ ít hơn. Nghe thì hay. Mặt trái là việc đốt đạm và mỡ tạo ra nhiều chất thải hơn — ketone, ammoniac — về lâu dài có thể không tốt cho sức khoẻ. Ngoài ra, một số sản phẩm ít đường phải dùng chất tạo ngọt không năng lượng để giữ vị, mà người mắc một số bệnh di truyền lại không dùng được.

2. Trường phái low fat

Ăn ít chất béo hơn về tỷ lệ. Điều này bắt nguồn từ hiểu biết về nhồi máu cơ tim và đột quỵ: cholesterol cao kéo dài trong lòng mạch, cộng với động mạch mất tính đàn hồi theo tuổi. Ngày nay kệ hàng đầy sản phẩm ít béo và không béo. Nhưng điều đã xảy ra là một số trong đó chuyển sang dùng chất béo thực vật có chứa chất béo chuyển hoá (trans fat), thứ cơ thể không sử dụng được và có thể gây tắc mạch dễ hơn cả mỡ động vật. Còn với bệnh nhân trong độ tuổi sinh sản, cả nam lẫn nữ, tôi xin nói thẳng: bạn cần cholesterol. Nó là tiền chất của mọi hormone sinh dục trong cơ thể — estrogen, progesterone hay testosterone đều vậy.

3. Trường phái low cal

Trường phái này tôi thấy hợp lý nhất. Mọi thứ bạn ăn vào, dù là carbohydrate hay chất béo, đều là năng lượng, và cơ thể tự cân bằng. Đây là các phương pháp đếm calo dưới nhiều hình thức, kể cả những ứng dụng đếm hộ bạn và tính nhu cầu năng lượng của cơ thể; nhịn ăn gián đoạn cũng nằm khoảng đây. Cân nặng tăng là vì bạn ăn nhiều hơn nhu cầu cơ thểtiêu hao ít năng lượng. Vậy hãy ăn ít lại và vận động nhiều hơn. Có người chỉ cắt ăn mà không tập — cơ thể liền cho rằng mình đang đói kém, chuyển hoá giảm theo, và cân nặng không chịu xuống.

Thật ra nếu ăn điều độ thì ăn gì cũng được. Cứ ăn thứ khiến bạn vui.

Bài viết đầy đủ: Chế độ ăn và giảm cân

Probiotic và khả năng sinh sản của phụ nữ

Probiotic là những vi khuẩn có lợi cho cơ thể. Chúng giúp cân bằng giữa vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại, cả trong đường tiêu hoá lẫn trong âm đạo.

Lactobacillus là loài vi khuẩn có lợi hiện diện nhiều trong âm đạo. Một quần thể Lactobacillus cân bằng ở đó giúp ngăn nhiễm trùng và giữ pH âm đạo ở mức nên có.

Nội mạc tử cung khoẻ mạnh cũng quan trọng cho việc mang thai, và Lactobacillus có thể góp phần hỗ trợ điều đó. Uống probiotic có chứa Lactobacillus có thể giúp nội mạc dày dặn hơn, và theo đó là cơ hội có thai tốt hơn. Tôi hy vọng thông tin này hữu ích cho những phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai.

Bài viết đầy đủ: Probiotic và khả năng sinh sản của phụ nữ

Cùng thải độc với NAC

N-Acetyl Cysteine (NAC) là một chất chống oxy hoá. Trong y khoa nó được dùng để làm loãng đờm, và làm thuốc giải độc khi quá liều paracetamol. Về phía sinh sản, đã có nghiên cứu về việc dùng NAC như một thực phẩm bổ sung hỗ trợ khả năng sinh sản — bên cạnh việc giúp thải độc lá gan vốn đã làm việc vất vả để lọc đủ loại hormone.

Bài viết đầy đủ: Cùng thải độc với NAC

Bromelain — trợ thủ mới trong chu kỳ chuyển phôi

Dành cho những người khó có con, sảy thai nhiều lần, hoặc chuyển phôi không thành công: bromelain là enzyme chiết xuất từ dứa. Nếu không có lớp bao chịu được axit dạ dày thì nó chỉ giúp tiêu hoá và giảm đầy hơi. Nhưng nếu vượt qua được axit, nó sẽ được hấp thu, và khi đó nó:

  • giảm viêm (chống viêm);
  • giảm đông máu (chống đông) — và hai tác dụng đầu tiên này chính là tác dụng của aspirin, loại thuốc bệnh nhân thường được cho dùng quanh thời điểm chuyển phôi;
  • giảm đau;
  • và giảm hình thành dính, dù là do bệnh lý như lạc nội mạc tử cung hay sau phẫu thuật.

Bài viết đầy đủ: Bromelain — trợ thủ mới cho chuyển phôi

CoQ10 và chất lượng trứng

Tiếp nối những gì tôi từng viết về thực phẩm bổ sung chống oxy hoá cho phụ nữ: vừa có một nghiên cứu được công bố về tác động của CoQ10 lên chất lượng của tế bào cumulus, những tế bào "bảo mẫu" bao quanh trứng. Nghiên cứu so sánh ba nhóm — chuột trẻ, chuột già, và chuột già được cho CoQ10 ở liều đã được chứng minh làm tăng gấp ba nồng độ CoQ10 trong buồng trứng.

Kết quả:

  • số tế bào cumulus trên mỗi trứng ở nhóm chuột trẻ và nhóm chuột già dùng CoQ10 cao hơn nhóm chuột già không dùng;
  • mức chết tế bào do thoái hoá ở chuột già dùng CoQ10 thấp ngang chuột trẻ, và thấp hơn chuột già không dùng (đo bằng caspase-3);
  • tổn thương DNA ở chuột già dùng CoQ10 gần bằng chuột trẻ, và ít hơn chuột già không dùng (đo bằng TUNEL);
  • và chức năng tế bào cumulus — đánh giá qua số lượng ty thể, khả năng hấp thu glucose và sản xuất progesterone — tương đương giữa chuột trẻ và chuột già dùng CoQ10, và ở cả hai đều tốt hơn chuột già không dùng.

Tóm lại: ở chuột, bổ sung CoQ10 có thể làm chậm quá trình lão hoá của tế bào cumulus. Ở người, dữ liệu vẫn như tôi đã trình bày trước đây — uống thì tốt hơn là không uống.

Bài viết đầy đủ: CoQ10 và chất lượng trứng

Với những lời chúc tốt đẹp nhất — Bác sĩ Patsama