LIFE by Dr. Pat

Prebiotics và khả năng sinh sản của phụ nữ

Một từ mới sau probiotics — vậy nó là gì, và giúp gì cho chuyện có con?

← Quay lại danh sách bài viết

Vài tháng trước tôi đã đăng một bài về probiotics. Hôm nay lại có một từ mới: prebiotics. Vậy nó là gì, và giúp gì cho các chị em trong chuyện có con?

Prebiotics là gì?

Đây là những chất mà cơ thể người không thể tiêu hoá hay hấp thu ở đường tiêu hoá, nên chúng đi tới ruột già ở dạng không thay đổi. Những chất này là nguồn thức ăn quan trọng của probiotics — vi khuẩn hay vi sinh vật trong ruột có lợi cho cơ thể người — và giúp hệ tiêu hoá làm việc bình thường. Chúng được xếp vào nhóm functional food.

Slide chữ “Prebiotics คืออะไร?” (Prebiotics là gì?), với nội dung giống hệt đoạn văn ở trên.
Slide chữ “Prebiotics คืออะไร?” (Prebiotics là gì?), với nội dung giống hệt đoạn văn ở trên.

Thực phẩm có prebiotics

Có trong một số rau, trái cây và ngũ cốc, chẳng hạn:

  • hành tây
  • tỏi
  • đậu nành
  • đậu đỏ
  • rễ rau diếp xoăn (chicory)
  • atisô
  • măng tây
  • chuối
  • táo
Slide “อาหารที่มี Prebiotics” (thực phẩm có prebiotics) — hình vẽ hành tây, một chén đậu nành, chuối, hành tím, măng tây, atisô, táo và tỏi.
Slide “อาหารที่มี Prebiotics” (thực phẩm có prebiotics) — hình vẽ hành tây, một chén đậu nành, chuối, hành tím, măng tây, atisô, táo và tỏi.

Probiotics là gì?

Đó là nhóm vi khuẩn hay vi sinh vật nhỏ, thuộc loại vi sinh vật tốt và có ích. Các chuyên gia tiêu hoá định nghĩa probiotics là “vi sinh vật sống, khi ăn vào sẽ mang lại sức khoẻ tốt trong nhiều tình trạng khác nhau; chúng chịu được acid và kiềm, có thể bám vào bề mặt niêm mạc ruột rồi sản xuất ra những chất chống lại hoặc tiêu diệt các vi sinh vật khác, đồng thời đem lại lợi ích cho sức khoẻ.” Nếu có lượng thích hợp, chúng sẽ hỗ trợ hoạt động của các hệ trong cơ thể. Ngoài đường tiêu hoá, ruột và âm đạo, chúng còn có trong một số thực phẩm.

Slide chữ “Probiotics คืออะไร?” (Probiotics là gì?), với nội dung giống hệt đoạn văn ở trên.
Slide chữ “Probiotics คืออะไร?” (Probiotics là gì?), với nội dung giống hệt đoạn văn ở trên.

Thực phẩm có probiotics

Có trong những thực phẩm như:

  • sữa lên men
  • sữa chua
  • kimchi
  • dưa chuột muối
  • miso
  • trà lên men
Slide “อาหารที่มี Probiotics” (thực phẩm có probiotics) — hình vẽ sữa chua, kimchi, súp miso, dưa chuột muối và kombucha.
Slide “อาหารที่มี Probiotics” (thực phẩm có probiotics) — hình vẽ sữa chua, kimchi, súp miso, dưa chuột muối và kombucha.

Lợi ích của prebiotics + probiotics

Nhóm prebiotics được xếp vào functional food vì có lợi cho sức khoẻ: chúng kích thích hoạt động và thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật probiotic, chẳng hạn nhóm lactic acid bacteria gồm lactobacillus và bifidobacteria.

Khi prebiotics và probiotics cùng làm việc với nhau, người ta gọi chung là synbiotics, và cơ thể được lợi rất nhiều: người dùng khoẻ hơn, sự phát triển của vi sinh vật trong đường tiêu hoá được kích thích ở mức phù hợp, và probiotics thực hiện việc phân giải trong một hệ sinh thái vi sinh vật có cạnh tranh. Kết quả theo sau là:

Slide phương trình — Prebiotics + Probiotics = Synbiotics, với bông cải xanh tượng trưng cho prebiotics và vi khuẩn tượng trưng cho probiotics.
Slide phương trình — Prebiotics + Probiotics = Synbiotics, với bông cải xanh tượng trưng cho prebiotics và vi khuẩn tượng trưng cho probiotics.
  • Lactic acid do vi sinh vật tạo ra sẽ ức chế sự phát triển của những vi khuẩn gây bệnh (pathogen) và sinh độc tố, chẳng hạn Clostridium perfringens, Salmonella, đồng thời giúp phòng ngừa và làm giảm triệu chứng của nhiễm trùng (infection) đường tiêu hoá.
  • Giúp hạ mức cholesterol, phospholipid và triglyceride trong máu: Lactobacillus acidophilus, một vi sinh vật thuộc nhóm bifidobacteria sống trong ruột, giúp phân giải cholesterol và ngăn cholesterol hấp thu qua thành ruột.
  • Giúp việc hấp thu thức ăn ở ruột hiệu quả hơn và làm giảm táo bón, vì các acid hữu cơ do bifidobacteria tạo ra sẽ kích thích ruột co bóp và làm phân ẩm hơn, nhờ vậy đi ngoài dễ hơn.
  • Giúp tăng hấp thu calcium ở hệ tiêu hoá.
  • Có thể sản xuất vitamin B1, vitamin B2, vitamin B6, vitamin B12, nicotinic acid và folic acid, những chất giữ vai trò quan trọng trong điều trị dị ứng và trong việc xây dựng sự phát triển của hệ miễn dịch.

Prebiotics + probiotics và khả năng sinh sản của phụ nữ

Có nghiên cứu cho thấy việc nhận prebiotics và probiotics giúp giảm viêm và giúp rụng trứng diễn ra bình thường, bởi vì:

  • Đưa hoạt động của granulosa cells trở lại bình thường và giảm viêm.
  • Thúc đẩy sự phát triển của nang noãn và tế bào trứng.
  • Giúp hệ nội tiết và hệ miễn dịch hoạt động bình thường.
Slide “Prebiotics + probiotics กับระบบสืบพันธุ์สตรี” (prebiotics + probiotics và hệ sinh sản nữ), liệt kê đúng ba ý ở trên.
Slide “Prebiotics + probiotics กับระบบสืบพันธุ์สตรี” (prebiotics + probiotics và hệ sinh sản nữ), liệt kê đúng ba ý ở trên.

Bài viết còn kèm hai sơ đồ cơ chế, với các nhãn chữ bằng tiếng Anh. Nội dung chữ trong đó như sau.

Sơ đồ thứ nhất — đi từ *Consequences of Stress* tới *Impacts on homeostasis of gut microbiome diversity*, rồi tách thành *Modulation of gut-brain axis*, *Function of the hypothalamic-adrenal-gonadal (HPG) axis*, *Clinical and reproductive implications* và *Infertility*, với một đường từ *Therapeutics significance of probiotics-microbes* chặn ngang lối đó và chỉ tiếp sang *Mechanism of Probiotic on Reproductive Physiology by Activation of Signaling Pathways*.
Sơ đồ thứ nhất — đi từ Consequences of Stress tới Impacts on homeostasis of gut microbiome diversity, rồi tách thành Modulation of gut-brain axis, Function of the hypothalamic-adrenal-gonadal (HPG) axis, Clinical and reproductive implicationsInfertility, với một đường từ Therapeutics significance of probiotics-microbes chặn ngang lối đó và chỉ tiếp sang Mechanism of Probiotic on Reproductive Physiology by Activation of Signaling Pathways.
Bảng nằm trong sơ đồ thứ nhất — cơ chế của probiotic lên sinh lý sinh sản thông qua việc hoạt hoá các signaling pathways.
SCFAsActivation of cAMP signaling pathwaysActivation of PPARγ signaling pathwaysFollicle growth and maturationModulating endocrine and immune system
Regulated metabolism↑ GPR41/43 mRNA expression and P4 and E2 synthesisModulation hypothalamopituitary-ovary axis / follicular rupture during ovulation and corpus luteum formationerα and vtg · ↑ cyp19a expressionpro and pre-inflammatory cytokines · estrogens deconjugates β-glucuronidase
Sơ đồ thứ hai — *undigested polysaccharides* trở thành *SCFA* ở thành ruột, tác động qua *GPR41* và *GPR43*, với mũi tên đi lên ở *PYY* và *GLP1*; rồi “*SCFAs enter the systemic circulation and interact with cell receptors in peripheral tissues*”. Ở mô mỡ ghi *HSL* giảm và *Lypolisis* giảm, *PPAR-γ* tăng cùng *Adipogenesis* và *Leptin*, *ANGPTL* giảm, *LPL* tăng và *FFA Uptake* tăng. Phía não ghi *Hypothalamopituitary-ovary axis : PPAR signaling pathway*, bên cạnh là *Reduce the secretion of proinflammatory cytokines and chemokines*, còn ở buồng trứng ghi “*Increases follicle development and the LH surge, ovulation and corpus luteum formation, and steroidogenesis*”.
Sơ đồ thứ hai — undigested polysaccharides trở thành SCFA ở thành ruột, tác động qua GPR41GPR43, với mũi tên đi lên ở PYYGLP1; rồi “SCFAs enter the systemic circulation and interact with cell receptors in peripheral tissues”. Ở mô mỡ ghi HSL giảm và Lypolisis giảm, PPAR-γ tăng cùng AdipogenesisLeptin, ANGPTL giảm, LPL tăng và FFA Uptake tăng. Phía não ghi Hypothalamopituitary-ovary axis : PPAR signaling pathway, bên cạnh là Reduce the secretion of proinflammatory cytokines and chemokines, còn ở buồng trứng ghi “Increases follicle development and the LH surge, ovulation and corpus luteum formation, and steroidogenesis”.

Tóm lại

Có thể nói là khoẻ từ bên trong — và khả năng sinh sản cũng tốt lên theo.

Thân ái — Bác sĩ Patsama Vichinsartvichai · 4 tháng 9 năm 2023

Tài liệu tham khảo

  1. Rani, K., Kaur, G., & Ali, S. A. (2023). Probiotic-prebiotic therapeutic potential: A new horizon of microbial biotherapy to reduce female reproductive complications. PharmaNutrition, 24, 100342. https://doi.org/10.1016/j.phanu.2023.100342
  2. ศูนย์ข้อมูลยาโรงพยาบาลบำรุงราษฎร์. (2562). โพรไบโอติกส์และพรีไบโอติกส์ ต่างกันอย่างไร? สืบค้น 23 พฤษภาคม 2565, จาก https://www.bumrungrad.com/th/health-blog/july-2019/probiotics-and-prebiotics
  • prebiotics
  • probiotics
  • synbiotics
  • functional food
  • hệ vi sinh đường ruột
  • viêm
  • rụng trứng
  • khả năng sinh sản của phụ nữ