LIFE by Dr. Pat
Ăn để có thai
Chế độ ăn hỗ trợ sinh sản
Tôi đã để dành chủ đề này từ khi đăng bài Mosaicism – phôi khảm: bị kết tội sai ngay từ trước khi làm tổ hồi cuối tháng Chín. Nay đã đến lúc viết về chuyện ăn uống — điều mà bệnh nhân nào cũng hỏi: ăn gì để có thai? Lần này tôi tổng hợp từ nhiều bài báo trong các tạp chí y khoa. À, có cả phần dành cho nam giới nữa nhé. Một bàn tay thì đâu vỗ nên kêu.
Nữ giới: ăn để có thai
Với những bệnh nhân đang chuẩn bị đón em bé, cơ thể người vợ cần chất dinh dưỡng để:
- Tổng hợp DNA và tạo tế bào mới
- Làm chậm quá trình tổn thương của tế bào trứng
- Giảm viêm trong cơ thể, để hệ miễn dịch chấp nhận được phôi vốn chỉ giống mẹ một nửa
- Cân bằng nội tiết và hỗ trợ việc sản xuất bình thường các hormone sinh sản
Thực phẩm và thực phẩm bổ sung dành cho các mẹ tương lai thì đủ loại công thức, đủ mọi mức giá. Vậy nên tôi tóm tắt lại: cái gì nên dùng, cái gì có cũng được không có cũng chẳng sao, và cái gì không nên dùng. Mời xem tiếp bên dưới.
Acid folic và vitamin B12
Acid folic, trên 1 mg mỗi ngày
- Phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở con (sứt môi, hở hàm ếch, nứt đốt sống)
- Giúp rụng trứng đều đặn hơn
- Tăng tỷ lệ thụ thai tự nhiên
- Cải thiện chất lượng trứng trong chu kỳ kích thích buồng trứng
- Giảm nguy cơ sảy thai
Vitamin D3
- Người có nồng độ vitamin D trong máu thấp có nguy cơ sảy thai cao hơn
- Trong chu kỳ thụ tinh ống nghiệm (IVF), tỷ lệ có thai tăng theo nồng độ vitamin D trong máu
Omega-3
- Giảm nguy cơ không rụng trứng
- Có thể làm tăng khả năng có thai khi làm IVF
Isoflavone
Liều dùng dao động từ 12 đến 1500 mg mỗi ngày.
- Giảm nguy cơ không rụng trứng
- Tăng tỷ lệ có thai trong chu kỳ dùng clomiphene, chu kỳ IVF và chu kỳ chuyển phôi đông lạnh
Riêng việc ăn đậu nành (soy) thì chưa có bằng chứng giúp cải thiện khả năng sinh sản — nhưng cũng không gây hại gì.
Chế độ ăn lành mạnh
Ăn uống lành mạnh nghĩa là những thứ như:
- Rau xanh
- Trái cây không hoá chất
- Nhiều chất xơ
- Ngũ cốc nguyên hạt
- Hải sản
Chế độ ăn lành mạnh làm tăng cả khả năng có thai lẫn khả năng sinh con sống.
Nên tránh
Những thứ sau có thể gây bất lợi cho việc có thai, nên tránh.
- Chất béo chuyển hoá (trans fat) — tăng nguy cơ không rụng trứng và làm giảm tỷ lệ có thai
- Cà phê — có thể làm tăng nguy cơ sảy thai
- Rượu bia — tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở em bé
Nam giới: ăn để góp phần có thai
Phía người chồng cũng góp phần không nhỏ. Ăn uống hợp lý, kèm hoặc không kèm thực phẩm bổ sung, sẽ giúp:
- Tổng hợp DNA và tạo tế bào mới
- Chống lại các gốc tự do tích tụ trong tinh dịch từ những tinh trùng đã chết
- Cân bằng nội tiết và hỗ trợ việc sản xuất bình thường các hormone sinh sản
Vậy nam giới nên dùng những gì? Cùng xem nào.
Chất chống oxy hoá (antioxidant)
- Ví dụ kẽm (Zn), lycopene
- Tăng tỷ lệ trẻ sinh sống ở các cặp đôi làm IVF
Chế độ ăn lành mạnh
- Ăn uống lành mạnh: rau xanh, trái cây không hoá chất, nhiều chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt, hải sản
- Chế độ ăn lành mạnh giúp cải thiện chất lượng tinh trùng
Nên tránh
- Chất béo chuyển hoá (trans fat) — làm giảm chất lượng tinh trùng và khiến tinh hoàn hoạt động kém đi
- Caffeine — chưa có dữ liệu cho thấy ảnh hưởng rõ ràng
- Rượu bia — có thể ảnh hưởng đến gan
Tóm lại
Thực phẩm hay vitamin chỉ là một yếu tố nhỏ góp phần vào thành công khi mong con. Đừng quên: mọi thứ nên ở mức trung dung, và hãy nhìn vào bức tranh tổng thể.
Thân ái và chúc mọi điều tốt lành.
Tài liệu tham khảo
- Gaskins AJ, Chavarro JE. Diet and fertility: A review. American Journal of Obstetrics & Gynecology 2018;218(4):379-389.
- Grieger JA. Preconception diet, fertility, and later health in pregnancy. Curr Opin Obstet Gynecol. 2020 Jun;32(3):227-232.
- Łakoma K, Kukharuk O, Śliż D. The Influence of Metabolic Factors and Diet on Fertility. Nutrients. 2023; 15(5):1180. https://doi.org/10.3390/nu15051180.
- Skoracka K, Ratajczak AE, Rychter AM, Dobrowolska A, Krela-Kaźmierczak I. Female fertility and the nutritional approach: The most essential aspects. Advances in Nutrition 2021;12(6):2372-2386.
LIFE by Dr. Pat