LIFE by Dr. Pat

Phân loại phôi nang (blastocyst)

Cách chấm điểm phôi ngày 5–6

← Quay lại danh sách bài viết

Tác giả

BS. Patsama Vichinsartvichai — MClinEmbryol, EFOG-EBCOG, EFRM-EBCOG.

Dòng thời gian phát triển phôi

NgàyGiai đoạn phôi
Ngày 0Chọc hút noãn và thụ tinh
Ngày 1Kiểm tra thụ tinh — thấy hai tiền nhân (2PN)
Ngày 3Giai đoạn phân chia (cleavage), khoảng 8 tế bào
Ngày 5–6Giai đoạn phôi nang (blastocyst)

Các thành phần của phôi nang

  • Khối tế bào bên trong (ICM) — nhóm tế bào sẽ phát triển thành em bé
  • Lá nuôi (TE) — lớp tế bào bên ngoài sẽ phát triển thành nhau thai
  • Khoang phôi (blastocoel) — khoang chứa dịch bên trong phôi
  • Màng trong suốt (zona pellucida) — lớp vỏ bao quanh phôi
  • Khoang quanh noãn hoàng — khoảng trống giữa vỏ và phôi
Sơ đồ các thành phần của phôi nang

Mức độ nở rộng (expansion status) — bậc 1 đến 6

BậcMô tả
1Phôi nang rất sớm
2Phôi nang sớm
3Phôi nang đầy đủ
4Phôi nang đã nở rộng
5Phôi nang đang thoát màng
6Phôi nang đã thoát màng hoàn toàn

Chất lượng khối tế bào bên trong (ICM) — bậc A, B, C

BậcMô tả
ATế bào kết chặt, số lượng nhiều
BTế bào kết lỏng lẻo, số lượng vừa
CRất ít tế bào

Chất lượng lá nuôi (TE) — bậc A, B, C

BậcMô tả
ANhiều tế bào tạo thành lớp biểu mô liền mạch
BÍt tế bào tạo thành lớp biểu mô lỏng lẻo
CRất ít tế bào

Ví dụ cách đọc phân loại

Phân loại 4AB nghĩa là gì?

  • Số 4 — mức độ nở rộng: phôi nang đã nở rộng
  • Chữ cái đầu A — chất lượng ICM: tế bào kết chặt, nhiều
  • Chữ cái thứ hai B — chất lượng TE: ít tế bào, biểu mô lỏng lẻo

Tài liệu tham khảo

  1. Gardner DK, Lane M, Stevens J, Schoolcraft WB. Blastocyst score affects implantation and pregnancy outcome: towards a single blastocyst transfer. Fertil Steril. 2000;73(6):1155-1158.
  2. Alpha Scientists in Reproductive Medicine and ESHRE Special Interest Group of Embryology. The Istanbul consensus workshop on embryo assessment: proceedings of an expert meeting. Human Reproduction. 2011;26(6):1270-1283.