Khối tế bào bên trong (ICM) — nhóm tế bào sẽ phát triển thành em bé
Lá nuôi (TE) — lớp tế bào bên ngoài sẽ phát triển thành nhau thai
Khoang phôi (blastocoel) — khoang chứa dịch bên trong phôi
Màng trong suốt (zona pellucida) — lớp vỏ bao quanh phôi
Khoang quanh noãn hoàng — khoảng trống giữa vỏ và phôi
Mức độ nở rộng (expansion status) — bậc 1 đến 6
Bậc
Mô tả
1
Phôi nang rất sớm
2
Phôi nang sớm
3
Phôi nang đầy đủ
4
Phôi nang đã nở rộng
5
Phôi nang đang thoát màng
6
Phôi nang đã thoát màng hoàn toàn
Chất lượng khối tế bào bên trong (ICM) — bậc A, B, C
Bậc
Mô tả
A
Tế bào kết chặt, số lượng nhiều
B
Tế bào kết lỏng lẻo, số lượng vừa
C
Rất ít tế bào
Chất lượng lá nuôi (TE) — bậc A, B, C
Bậc
Mô tả
A
Nhiều tế bào tạo thành lớp biểu mô liền mạch
B
Ít tế bào tạo thành lớp biểu mô lỏng lẻo
C
Rất ít tế bào
Ví dụ cách đọc phân loại
Phân loại 4AB nghĩa là gì?
Số 4 — mức độ nở rộng: phôi nang đã nở rộng
Chữ cái đầu A — chất lượng ICM: tế bào kết chặt, nhiều
Chữ cái thứ hai B — chất lượng TE: ít tế bào, biểu mô lỏng lẻo
Tài liệu tham khảo
Gardner DK, Lane M, Stevens J, Schoolcraft WB. Blastocyst score affects implantation and pregnancy outcome: towards a single blastocyst transfer. Fertil Steril. 2000;73(6):1155-1158.
Alpha Scientists in Reproductive Medicine and ESHRE Special Interest Group of Embryology. The Istanbul consensus workshop on embryo assessment: proceedings of an expert meeting. Human Reproduction. 2011;26(6):1270-1283.